party spirit

party spirit

A candidate demonstrates true party spirit by campaigning door-to-door.

Định nghĩa

Danh từ: - Lòng trung thành với đảng phái chính trị: "party spirit" chỉ sự tận tụy, ủng hộ mạnh mẽ dành cho một đảng chính trị cụ thể, thường đi kèm với tinh thần đoàn kết bảo vệ lợi ích của đảng đó.

dụ sử dụng
  • (Lòng trung thành với đảng của anh ấy khiến anh ấy bảo vệ các chính sách của đảng ngay cả khi chúng không được ưa chuộng.)
  • (Chiến dịch bầu cử tràn ngập tinh thần trung thành với đảng mạnh mẽ giữa các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foster party spirit": nuôi dưỡng lòng trung thành với đảng.

    • The party leader's speech aimed to foster party spirit among the youth. (Bài phát biểu của lãnh đạo đảng nhằm nuôi dưỡng lòng trung thành với đảng trong giới trẻ.)
  • "party spirit overrides judgment": lòng trung thành với đảng lấn át phán đoán.

    • In some cases, party spirit overrides judgment, leading to biased decisions. (Trong một số trường hợp, lòng trung thành với đảng lấn át phán đoán, dẫn đến các quyết định thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Partisan spirit (n): tinh thần đảng phái, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Partisan spirit can divide a nation during elections. (Tinh thần đảng phái có thể chia rẽ một quốc gia trong các cuộc bầu cử.)
  • Party loyalty (n): lòng trung thành với đảng.

    • Party loyalty is essential for maintaining internal unity. (Lòng trung thành với đảng cần thiết để duy trì sự đoàn kết nội bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Partisanship: tính đảng phái, sự thiên vị đảng mình.
  • Political allegiance: lòng trung thành chính trị.
  • Factionalism: chủ nghĩa bè phái (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Toe the party line: tuân thủ đường lối của đảng.

    • All members are expected to toe the party line, showing strong party spirit. (Mọi thành viên được kỳ vọng tuân thủ đường lối của đảng, thể hiện lòng trung thành với đảng mạnh mẽ.)
  • Party before country: đảng trên hết, quốc gia sau (thường chỉ trích sự ưu tiên đảng phái quá mức).

    • Critics accused the politician of putting party before country, fueled by excessive party spirit. (Các nhà phê bình cáo buộc chính trị gia đó đặt đảng lên trên đất nước, bị thúc đẩy bởi lòng trung thành với đảng quá mức.)